ngấm đòn

ngấm đòn

Sau trận đòn của bố, giờ nó mới ngấm đòn, ngồi im không dám nhúc nhích.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Cảm nhận hậu quả, tác động tiêu cực của một sự việc (thường bị trừng phạt, chỉ trích hoặc gặp khó khăn) sau một khoảng thời gian: Diễn tả việc một người bắt đầu thấy chịu đựng những hậu quả không mong muốn từ một hành động, quyết định sai lầm hoặc một sự trừng phạt trước đó. Hậu quả thường đến chậm, không tức thì.
dụ sử dụng
  • (Nghĩa đen: Sau trận đánh, bây giờ mới cảm thấy đau hậu quả của trận đòn.)
  • (Nghĩa bóng: Bây giờ mới cảm nhận hậu quả của việc lười biếng trước đó.)
  • (Bây giờ mới thấy hậu quả của sự chủ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bắt đầu ngấm đòn": Giai đoạn mới bắt đầu cảm nhận thấy hậu quả.
    • Sau ba ngày thức khuya liên tục, sức khỏe anh ta bắt đầu ngấm đòn.
  • "Ngấm đòn rồi đấy!": Câu nói nhằm nhắc nhở hoặc cảnh báo ai đó rằng họ đang/sẽ phải chịu hậu quả.
    • Cứ ham chơi đi, rồi sẽ ngấm đòn rồi đấy!
Biến thể từ gần giống
  • Ngấm (động từ): Thấm sâu, thẩm thấu vào bên trong, thường dùng cho chất lỏng hoặc cảm giác, ảnh hưởng.
    • Thuốc đã ngấm nên cơn đau giảm hẳn.
    • Lời khuyên của thầy giáo dần ngấm vào suy nghĩ của cậu học trò.
  • Chịu hậu quả: (Cụm động từ) Gánh chịu kết quả xấu do hành động của mình gây ra. Đây cách diễn đạt trực tiếp hơn, ít mang sắc thái hình tượng như "ngấm đòn".
  • Trả giá: (Thành ngữ) Phải chịu những thiệt hại, tổn thất tương xứng với lỗi lầm đã gây ra. Nhấn mạnh sự "đền " cho sai lầm.
Từ đồng nghĩa
  • Nếm mùi (thất bại/đau đớn): Trải nghiệm điều đó khó chịu, thường kết quả của hành động bản thân.
  • Gánh chịu: Phải chịu đựng (hậu quả, thiệt hại).
Thành ngữ liên quan
  • Gieo gió gặt bão: Làm điều xấu thì sẽ nhận lại hậu quả xấu. Nhấn mạnh mối quan hệ nhân-quả rõ ràng hơn "ngấm đòn".
  • Có ăn chịu: Đã hưởng lợi (hoặc đã hành động) thì phải chịu trách nhiệm về hậu quả. Thường dùng trong văn nói.